| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Đông Hải | | SGK6-00076 | Toán 6/1 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 2 | Bùi Đông Hải | | SGK6-00084 | Toán 6/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 3 | Bùi Đông Hải | | SGK6-00079 | Bài tậpToán 6/1 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 267 |
| 4 | Bùi Đông Hải | | SGK6-00087 | Bài TậpToán 6/2 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 267 |
| 5 | Bùi Đông Hải | | TKT-00009 | Nâng cao và phát triển Toán 6/1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 267 |
| 6 | Bùi Đông Hải | | TKT-00012 | Nâng cao và phát triển Toán 6/2 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 267 |
| 7 | Bùi Đông Hải | | SGK8-00120 | Công nghệ 8( CD) | Nguyễn Trọng Khanh | 16/09/2025 | 267 |
| 8 | Bùi Đông Hải | | SGK7-00017 | Toán 7 tập 1( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 9 | Bùi Đông Hải | | SGK7-00024 | Toán 7 tập 2( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 10 | Bùi Đông Hải | | SGK7-00026 | BT Toán 7 tập 1( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 267 |
| 11 | Bùi Đông Hải | | SGK7-00030 | BT Toán 7 tập 2( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 267 |
| 12 | Bùi Đông Hải | | TKT-00047 | Nâng cao và phát triển Toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 267 |
| 13 | Bùi Đông Hải | | TKT-00050 | Nâng cao và phát triển Toán 7/2 | Vũ Hữu Bình | 16/09/2025 | 267 |
| 14 | Bùi Đông Hải | | SGK8-00078 | Toán 8 Tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 15 | Bùi Đông Hải | | SGK8-00088 | BT Toán 8 Tập 1(KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 267 |
| 16 | Bùi Đông Hải | | STKT-00143 | LUYỆN GIẢI VÀ ÔN TẬP TOÁN 8 TẬP 1 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 267 |
| 17 | Đồng Thị Bé Hương | | STKT-00517 | BÀI TẬP NÂNG CAO HÓA HỌC 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 16/09/2025 | 267 |
| 18 | Đồng Thị Bé Hương | | STKT-00256 | BT CHỌN LỌC HÓA HỌC 9 | BÙI TÁ BÌNH | 16/09/2025 | 267 |
| 19 | Đồng Thị Bé Hương | | SGK8-00098 | Khoa học tự nhiên 8( KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 267 |
| 20 | Lê Đức Toàn | | TKT-00112 | Các dạng toán và phương pháp giải Toán 9 tập 2 | Tôn Thân | 11/03/2026 | 91 |
| 21 | Lê Đức Toàn | | TKT-00113 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026-2027 môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 29/04/2026 | 42 |
| 22 | Lê Đức Toàn | | SNV7-00033 | Toán 7 SNV | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 23 | Lê Đức Toàn | | SNV8-00035 | Toán 8(KNTT) SNV | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 24 | Lê Đức Toàn | | SGK8-00080 | Toán 8 Tập 1(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 25 | Lê Đức Toàn | | SGK8-00085 | Toán 8 Tập 2(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 26 | Lê Đức Toàn | | SGK8-00086 | BT Toán 8 Tập 1(KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 267 |
| 27 | Lê Đức Toàn | | SGK8-00091 | BT Toán 8 Tập 2(KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 267 |
| 28 | Lê Đức Toàn | | SGK8-00140 | BT HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 8(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |
| 29 | Lê Đức Toàn | | SGK9-00164 | BT Toán 9 Tập 1( KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 267 |
| 30 | Lê Đức Toàn | | SGK9-00174 | BT Toán 9 Tập 2( KNTT) | Cung Thế Anh | 16/09/2025 | 267 |
| 31 | Lê Đức Toàn | | SNV9-00041 | Toán 9 (SGV) | Hà Duy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 32 | Lê Đức Toàn | | SGK8-00135 | HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 8(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |
| 33 | Lê Đức Toàn | | SGK9-00040 | Toán 9 Tập 1( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 34 | Lê Đức Toàn | | SGK9-00041 | Toán 9 Tập 2( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 35 | Lê Hải Dương | | SGK6-00080 | Bài tậpToán 6/1 (KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 267 |
| 36 | Lê Hải Dương | | SNV6-00038 | Toán 6 SGV(KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 37 | Lê Hải Dương | | SGK8-00097 | Khoa học tự nhiên 8( KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 267 |
| 38 | Lê Hải Dương | | TKT-00032 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | Đặng Đức Trọng | 11/03/2026 | 91 |
| 39 | Lê Thị Bích Hạnh | | SGK7-00088 | Lịch sử và Địa lí 7( CD) | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 267 |
| 40 | Lê Thị Bích Hạnh | | SGK8-00021 | Lịch sử và Địa lí 8( KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 267 |
| 41 | Lê Thị Bích Hạnh | | SGK6-00107 | Tài liệu GD địa phương tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 16/09/2025 | 267 |
| 42 | Lê Thị Bích Hạnh | | SGK6-00015 | Lịch sử và Địa lí 6 (CD) | Đỗ Thanh Bình | 16/09/2025 | 267 |
| 43 | Lê Thị Bích Hạnh | | SGK9-00117 | Lịch sử và Địa lí 9 (KNTT) | Vũ Minh Giang | 16/09/2025 | 267 |
| 44 | Nguyễn Huân | | SGK6-00083 | Toán 6/2 (KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 45 | Nguyễn Thị Hằng | | SNV8-00006 | Ngữ văn 8/2(CD) SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 46 | Nguyễn Thị Hằng | | STKX-00878 | LUYỆN TẬP KĨ NĂNG LÀM BÀI THI VÀO LỚP 10 MÔN TIÊNG ANH | NGUYÊN THỊ CHI | 16/09/2025 | 267 |
| 47 | Nguyễn Thị Hằng | | STKX-00728 | DÀN BÀI TẬP LÀM VĂN LỚP 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/09/2025 | 267 |
| 48 | Nguyễn Thị Hằng | | STKX-00729 | DÀN BÀI TẬP LÀM VĂN LỚP 8 | ĐỖ NGỌC THỐNG | 16/09/2025 | 267 |
| 49 | Nguyễn Thị Hằng | | STKX-00860 | LUYỆN TẬP KĨ NĂNG LÀM BÀI THI VÀO L10 MÔN N.VĂN | NGUYỄN THỊ HẬU | 16/09/2025 | 267 |
| 50 | Nguyễn Thị Huyền Trang | | TKT-00033 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 16/09/2025 | 267 |
| 51 | Nguyễn Thị Huyền Trang | | TKT-00036 | 500 bài tập cơ bản và nâng cao Toán 7 | Nguyễn Đức Tấn | 16/09/2025 | 267 |
| 52 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK8-00004 | Ngữ Văn 8 Tập 1(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 247 |
| 53 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK8-00009 | Ngữ Văn 8 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 20/01/2026 | 141 |
| 54 | Nguyễn Thị Lan Anh | | TKNV-00075 | Hướng dẫn ôn thi vào lớp 10 THPT năm học 2026-2027 môn Ngữ văn | Nguyễn Thị Mai Ly | 28/04/2026 | 43 |
| 55 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SNV6-00024 | Giáo dục công dân 6 SGV(CD) | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 267 |
| 56 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK6-00039 | Giáo dục công dân 6(CD) | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 267 |
| 57 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK7-00072 | Ngữ Văn 7/2( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 58 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK7-00084 | BT.Ngữ Văn 7/2( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 59 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SNV7-00010 | Ngữ văn 7/2 SNV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 60 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK8-00007 | Ngữ Văn 8 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 61 | Nguyễn Thị Lan Anh | | STKX-00766 | TUYỂN TẬP ĐỀ BÀI VÀ BÀI VĂN NGHỊ LUẬN XÃ HỘI T2 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 16/09/2025 | 267 |
| 62 | Nguyễn Thị Lan Anh | | STKX-00661 | TUYỂN TẬP 100 BÀI VĂN HAY LỚP 8 | TẠ ĐỨC HIỀN | 16/09/2025 | 267 |
| 63 | Nguyễn Thị Lan Anh | | STKX-00549 | 270 ĐỀ BÀI VĂN LỚP 8 | TRẦN THỦY VÂN | 16/09/2025 | 267 |
| 64 | Nguyễn Thị Lan Anh | | STKX-00436 | BỈ VỎ | NGUYÊN HỒNG | 16/09/2025 | 267 |
| 65 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK9-00091 | Giáo dục công dân 9 (CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 267 |
| 66 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK9-00078 | Ngữ văn 9 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 67 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK9-00002 | Ngữ văn 9 Tập 1(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 68 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SNV9-00001 | Ngữ văn 9 Tập 1 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 69 | Nguyễn Thị Lan Anh | | SGK8-00036 | Giáo dục công dân 8( CD) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 16/09/2025 | 267 |
| 70 | Nguyễn Thị Tâm | | SGK6-00045 | Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 267 |
| 71 | Nguyễn Thị Tâm | | SGK6-00051 | Tiếng Anh 6/2 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 267 |
| 72 | Nguyễn Thị Tâm | | SGK6-00046 | Bài tậpTiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 267 |
| 73 | Nguyễn Thị Tâm | | SGK6-00054 | Bài tập Tiếng Anh 6/2 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 267 |
| 74 | Nguyễn Thị Tâm | | SNV6-00012 | Tiếng Anh 6 SGV | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 267 |
| 75 | Phạm Thị Hảo | | SGK6-00060 | Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 267 |
| 76 | Phạm Thị Hảo | | SGK6-00063 | Bài tập Khoa học tự nhiên 6(KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 267 |
| 77 | Phạm Thị Hảo | | SGK8-00105 | BT Khoa học tự nhiên 8( KNTT) | Vũ Văn Hùng | 16/09/2025 | 267 |
| 78 | Phạm Thị Hảo | | TKTN-00009 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Thu Hà | 16/09/2025 | 267 |
| 79 | Phạm Thị Hảo | | STKT-00331 | PHƯƠNG PHÁP GIẢI BT DI TRUYỀN VÀ SINH THÁI LỚP 9 | LÊ NGỌC LẬP | 16/09/2025 | 267 |
| 80 | Phạm Thị Hảo | | STKT-00790 | TOÁN NÂNG CAO VÀ CÁC CHUYÊN ĐỀ ĐẠI SỐ 8 | VŨ DƯƠNG THỤY | 16/09/2025 | 267 |
| 81 | Phạm Thị Hảo | | STKT-00178 | 250 BÀI TẬP NÂNG CAO HOÁ HỌC 9 | VÕ TƯỜNG HUY | 16/09/2025 | 267 |
| 82 | Phạm Thị Hảo | | STKT-00368 | NẮM VỮNG KIẾN THỨC RÈN LUYỆN KĨ NĂNG HÓA 8 | TỬ VONG NGHI | 16/09/2025 | 267 |
| 83 | Phạm Thị Hảo | | TKTN-00011 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Thu Hà | 01/04/2026 | 70 |
| 84 | Phạm Thị Hảo | | TKTN-00018 | Phát triển năng lực Khoa học tự nhiên 8 | Cao Cự Giác | 01/04/2026 | 70 |
| 85 | Phạm Thị Kim Tới | | SGK9-00079 | Ngữ văn 9 Tập 2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 19/01/2026 | 142 |
| 86 | Phạm Thị Kim Tới | | SGK6-00025 | Ngữ Văn 6/2(CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 87 | Phạm Thị Kim Tới | | SGK7-00070 | Ngữ Văn 7/2( CD) | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 88 | Phạm Thị Kim Tới | | SNV9-00002 | Ngữ văn 9 Tập 1 SGV | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 267 |
| 89 | Phạm Thị Kim Tới | | SGK6-00038 | Giáo dục công dân 6(CD) | Trần Văn Thắng | 16/09/2025 | 267 |
| 90 | Phạm Thị Thu Minh | | SGK7-00127 | HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 7(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |
| 91 | Phạm Thị Thu Minh | | SNV7-00060 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 SNV | Lương Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |
| 92 | Phạm Thị Thu Minh | | SNV8-00055 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8(KNTT) SNV | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |
| 93 | Phạm Thị Thu Minh | | SNV9-00036 | HĐ trải nghiệm, hướng nghiệp 9 (SGV) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |
| 94 | Phạm Thị Thu Minh | | SGK8-00060 | Mĩ thuật 8(KNTT) | Đinh Gia Lê | 16/09/2025 | 267 |
| 95 | Phạm Thị Thu Minh | | SGK9-00103 | Mĩ thuật 9 (KNTT) | Đinh Gia Lê | 16/09/2025 | 267 |
| 96 | Phạm Thúy Điềm | | STKT-00757 | BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC TỰ HỌC TOÁN 7 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 16/09/2025 | 267 |
| 97 | Phạm Thúy Điềm | | STKT-00812 | CÁC DẠNG TOÁN VÀ PP GIẢI TOÁN 9 TẬP 1 | TÔN THÂN | 16/09/2025 | 267 |
| 98 | Phạm Thúy Điềm | | SGK7-00020 | Toán 7 tập 2( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 99 | Phạm Thúy Điềm | | SGK7-00031 | BT Toán 7 tập 2( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 267 |
| 100 | Phạm Thúy Điềm | | TKTN-00010 | Bồi dưỡng Khoa học tự nhiên 8 | Nguyễn Thu Hà | 16/09/2025 | 267 |
| 101 | Phí Văn Thành | | SGK6-00043 | Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn Vân | 16/09/2025 | 267 |
| 102 | Phí Văn Thành | | SGK6-00032 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |
| 103 | Trương Thị Thúy | | SGK7-00016 | Toán 7 tập 1( KNTT) | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 104 | Trương Thị Thúy | | SGK7-00028 | BT Toán 7 tập 1( KNTT) | Nguyễn Huy Đoan | 16/09/2025 | 267 |
| 105 | Trương Thị Thúy | | SNV7-00034 | Toán 7 SNV | Hà Huy Khoái | 16/09/2025 | 267 |
| 106 | Trương Thị Thúy | | SGK7-00128 | HĐ trải nghiệm hướng nghiệp 7(KNTT) | Lưu Thu Thủy | 16/09/2025 | 267 |